genus tradescantia

genus tradescantia

The gardener carefully prunes a lush plant from the genus tradescantia in a ceramic pot.

Định nghĩa

Danh từ: genus tradescantia một danh từ khoa học trong sinh học, chỉ một chi thực vật hoa thuộc họ Thài lài (Commelinaceae). Chi này bao gồm các loài cây thân thảo, thường được gọi chung "cây thài lài" hoặc "cây nhện" (spiderworts) trong tiếng Anh. Các loài trong chi này đặc điểm mọc so le, hoa ba cánh, thường màu xanh lam, tím hoặc trắng.

dụ sử dụng
  • (Chi Tradescantia bao gồm các loại cây trồng trong nhà phổ biến như Tradescantia zebrina.)
  • (Hoa của chi Tradescantia thường sống ngắn nhưng mọc thành chùm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to genus Tradescantia": thuộc về chi Tradescantia.

    • Many spiderworts belong to genus Tradescantia. (Nhiều loài cây nhện thuộc về chi Tradescantia.)
  • "species within genus Tradescantia": các loài trong chi Tradescantia.

    • Species within genus Tradescantia are native to the Americas. (Các loài trong chi Tradescantia nguồn gốc từ châu Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tradescantia (danh từ riêng): tên chi thực vật này.

    • Tradescantia is named after the English naturalist John Tradescant. (Tradescantia được đặt theo tên nhà tự nhiên học người Anh John Tradescant.)
  • Tradescantia zebrina (danh từ riêng): một loài cụ thể trong chi, thường được gọi là "cây vạn niên thanh" hoặc "cây nhện sọc".

    • Tradescantia zebrina is known for its striking purple and green leaves. (Tradescantia zebrina nổi tiếng với màu tím xanh nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Spiderworts (danh từ): tên gọi chung cho các loài trong chi Tradescantia.
    • Spiderworts are easy to care for indoor plants. (Cây nhện loại cây trồng trong nhà dễ chăm sóc.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.